nội độc tố
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất độc bên trong: "nội độc tố" là một loại độc tố có cấu trúc phức tạp, nằm trong thành tế bào của một số vi khuẩn Gram âm. Chất độc này chỉ được giải phóng khi tế bào vi khuẩn bị phá vỡ hoặc chết đi, gây ra các phản ứng viêm và sốt trong cơ thể vật chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sốc nhiễm khuẩn có thể do nội độc tố của vi khuẩn gây ra.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ chế gây bệnh của nội độc tố.
- Xét nghiệm máu có thể phát hiện sự hiện diện của nội độc tố trong cơ thể bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và vi sinh học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu và lâm sàng để mô tả một nhóm độc tố cụ thể từ vi khuẩn, phân biệt với "ngoại độc tố" (độc tố tiết ra ngoài tế bào khi vi khuẩn còn sống).
- Phản ứng của cơ thể với nội độc tố thường dẫn đến các triệu chứng như sốt cao và hạ huyết áp.
Biến thể và từ liên quan
- Ngoại độc tố (danh từ): Độc tố do vi khuẩn tiết ra môi trường ngoài khi chúng còn sống và hoạt động.
- Độc tố (danh từ): Chất độc nói chung do sinh vật (như vi khuẩn, thực vật, động vật) tạo ra.
- Lipopolysaccharide (LPS) (danh từ): Tên gọi hóa học cấu trúc chính của nội độc tố ở vi khuẩn Gram âm.
Từ đồng nghĩa
- Endotoxin: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của "nội độc tố". Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và được sử dụng phổ biến trong văn bản y khoa.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Khác với ngoại độc tố, nội độc tố có tính kháng nguyên yếu và thường bền với nhiệt. Chúng là một phần cấu trúc của vi khuẩn và không dễ dàng bị biến tính.
- Tác động: Khi vào máu, nội độc tố có thể kích hoạt hệ thống miễn dịch một cách mạnh mẽ, dẫn đến các phản ứng viêm hệ thống, đôi khi gây sốc nhiễm trùng nguy hiểm đến tính mạng.